huyền phù

Học thuật
Thân thiện
huyền phù

Một huyền phù được tạo ra khi cát mịn được khuấy trong một cốc nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hóa học):
    • Hệ thống gồm một chất lỏng các hạt chất rắn rất nhỏ, phân tán trong chất lỏng đó nhưng không bị hòa tan. Các hạt rắn này đủ lớn để có thể lắng xuống theo thời gian dưới tác dụng của trọng lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phấn hoa trộn với nước tạo thành một hệ huyền phù. (Các hạt phấn hoa phân tán trong nước nhưng không tan.)
    • Trong y học, một số loại thuốc được bào chế dưới dạng huyền phù để dễ uống. (Thuốc các hạt rắn nhỏ lơ lửng trong chất lỏng.)
    • Nước sông đục thường một hệ huyền phù của bùn cát. (Các hạt đất, bùn phân tán trong nước nhưng không hòa tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thể huyền phù": Cách gọi khác của hệ huyền phù, nhấn mạnh trạng thái lơ lửng của các hạt rắn.
    • Sau khi lắc đều, thuốc tồn tạithể huyền phù.
  • "Dung dịch huyền phù": Thuật ngữ thường dùng trong dược phẩm hóa học để chỉ một loại hỗn hợp dạng huyền phù.
    • Nhớ lắc kỹ chai trước khi dùng đây dung dịch huyền phù.
Biến thể từ gần giống
  • Huyền phù (tính từ) (ít dùng): tính chất của một hệ huyền phù.
    • Hỗn hợp huyền phù.
  • Suspensoid (danh từ, mượn tiếng Anh): Thể huyền phù, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn hợp huyền phù: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả hơn đây một hỗn hợp.
  • Dung dịch lơ lửng: Cách giải thích tính chất dựa trên trạng thái của các hạt rắn.
Từ trái nghĩa
  • Dung dịch thật: Hệ đồng nhất trong đó chất tan bị hòa tan hoàn toàn trong dung môicấp độ phân tử hoặc ion.
  • Dung dịch keo (hệ keo): Hệ trong đó các hạt phân tán kích thước trung gian, nhỏ hơn trong huyền phù không dễ lắng.
Kiến thức mở rộng
  • Đặc điểm nhận biết: Hệ huyền phù thường đục, không trong suốt. Các hạt rắn có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc kính hiển vi sẽ lắng xuống nếu để yên.
  • Ứng dụng: Huyền phù phổ biến trong đời sống (nước phù sa, sơn, nước màu vẽ), y học (thuốc dạng siro huyền phù), công nghiệp thực phẩm.
  • Phân biệt với hệ keo: Trong hệ keo, các hạt phân tán nhỏ hơn (1-1000 nm), không lắng trong điều kiện thường hỗn hợp có thể trong suốt. Trong huyền phù, hạt lớn hơn (>1000 nm), dễ lắng hỗn hợp luôn đục.
huyền phù

Một huyền phù được tạo ra khi cát mịn được khuấy trong một cốc nước.

  1. (hóa) d. Hệ thống một chất lỏng một chất rắn rất phân tán trong chất lỏng nhưng không bị hòa tan.